声
shēng HSK5
Nghĩa
tiếng, âm thanh; (lượng từ) tiếng
名/量
“远处传来了鸟儿的声音。”
Yuǎn chù chuán lái le niǎo er de shēngyīn.Tiếng chim từ xa truyền đến.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“远处传来了鸟儿的声音。”
Yuǎn chù chuán lái le niǎo er de shēngyīn.Tiếng chim từ xa truyền đến.
Đang tải...