寿司
shòusī HSK5
Nghĩa
sushi
名
“我喜欢吃寿司。”
Wǒ xǐ huān chī shòu sī.Tôi thích ăn sushi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢吃寿司。”
Wǒ xǐ huān chī shòu sī.Tôi thích ăn sushi.
Đang tải...