说法
shuōfǎ HSK5
Nghĩa
cách nói, cách diễn đạt; quan điểm, lời giải thích
名
“他的说法让我很难理解。”
Tā de shuō fǎ ràng wǒ hěn nán lǐ jiě.Cách nói của anh ấy khiến tôi khó hiểu.