搜
sōu HSK5
Nghĩa
tìm, tra cứu, lục soát
动
“警察正在搜查嫌疑人的房子。”
Jǐng chá zhèng zài sōu chá xián yí rén de fáng zi.Cảnh sát đang lục soát nhà của nghi phạm.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“警察正在搜查嫌疑人的房子。”
Jǐng chá zhèng zài sōu chá xián yí rén de fáng zi.Cảnh sát đang lục soát nhà của nghi phạm.
Đang tải...