无疑
wúyí HSK5
Nghĩa
chắc chắn, không nghi ngờ gì
动
“他的成功无疑是努力的结果。”
Tā de chénggōng wúyí shì nǔlì de jiéguǒ.Thành công của anh ấy chắc chắn là kết quả của sự nỗ lực.