物价
wùjià HSK5
Nghĩa
giá cả hàng hóa, vật giá
名
“今年物价上涨让大家感到压力。”
Jīnnián wùjià shàngzhǎng ràng dàjiā gǎndào yālì.Giá cả hàng hóa tăng lên năm nay khiến mọi người cảm thấy áp lực.