行驶
xíngshǐ HSK5
Nghĩa
chạy, lưu thông (xe, tàu thuyền)
动
“汽车在高速公路上行驶。”
Qìchē zài gāosù gōnglù shàng xíngshǐ.Xe ô tô đang chạy trên đường cao tốc.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“汽车在高速公路上行驶。”
Qìchē zài gāosù gōnglù shàng xíngshǐ.Xe ô tô đang chạy trên đường cao tốc.
Đang tải...