摇头
yáotóu HSK5
Nghĩa
lắc đầu
“他不同意我的意见,摇头了。”
Tā bù tóng yì wǒ de yì jiàn, yáo tóu le.Anh ấy không đồng ý với ý kiến của tôi, lắc đầu.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他不同意我的意见,摇头了。”
Tā bù tóng yì wǒ de yì jiàn, yáo tóu le.Anh ấy không đồng ý với ý kiến của tôi, lắc đầu.
Đang tải...