一下子
yīxiàzi HSK5
Nghĩa
bỗng chốc, trong chốc lát, ngay lập tức
副
“他一下子就明白了问题所在。”
Tā yīxiàzi jiù míngbái le wèntí suǒzài.Anh ấy bỗng chốc đã hiểu ra vấn đề.