游泳池
yóuyǒngchí HSK5
Nghĩa
bể bơi, hồ bơi
名
“游泳池里有很多人在游泳。”
Yóuyǒngchí lǐ yǒu hěn duō rén zài yóuyǒng.Có rất nhiều người đang bơi trong bể bơi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“游泳池里有很多人在游泳。”
Yóuyǒngchí lǐ yǒu hěn duō rén zài yóuyǒng.Có rất nhiều người đang bơi trong bể bơi.
Đang tải...