月球
yuèqiú HSK5
Nghĩa
mặt trăng
名
“月球绕着地球转。”
Yuèqiú rào zhe dìqiú zhuǎn.Mặt trăng quay quanh Trái đất.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“月球绕着地球转。”
Yuèqiú rào zhe dìqiú zhuǎn.Mặt trăng quay quanh Trái đất.
Đang tải...