Từ vựng HSK5

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

专辑

zhuānjí HSK5

Nghĩa

album (nhạc), tuyển tập chuyên đề 名

“这张专辑收录了他的热门歌曲。”
Zhè zhāng zhuān jí shōu lù le tā de rè mén gē qǔ.
Album này thu âm các bài hát nổi tiếng của anh ấy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...