| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
hành lý
把行李放在这儿。
Để hành lý ở đây. |
— | |
| 名 |
đại sứ quán
明天我要去大使馆办签证。
Ngày mai tôi phải đến đại sứ quán làm visa. |
— | |
| 动 |
hủy bỏ, bãi bỏ, hủy (kế hoạch, chuyến bay)
因为天气原因,今天的航班全部取消了。
Vì lý do thời tiết, toàn bộ chuyến bay hôm nay đã bị hủy. |
— | |
| 名 |
thủ tục, giấy tờ (办手续: làm thủ tục)
办签证的手续比我想象的简单。
Thủ tục làm visa đơn giản hơn tôi tưởng. |
— | |
| 名 |
giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận
办理入住时请出示您的有效证件。
Khi làm thủ tục nhận phòng, xin quý khách xuất trình giấy tờ tùy thân còn hiệu lực. |
— | |
| 名 |
hải quan (cơ quan kiểm tra người và hàng hoá qua biên giới)
过海关的时候,你要出示护照和登机牌。
Lúc qua hải quan, bạn phải xuất trình hộ chiếu và thẻ lên máy bay. |
— | |
| 动 |
bay, phi hành
飞机在天上飞行。
Máy bay đang bay trên trời. |
— | |
| 名 |
giá vé
电影票价很便宜。
Giá vé xem phim rất rẻ. |
— | |
| 名 |
giấy chứng nhận, chứng chỉ; chứng minh
请出示你的身份证和证件。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư và giấy tờ của bạn. |
— | |
| 动 |
soát vé
去哪里检票?
Đi đâu để soát vé? |
— | |
| 名 |
vali, hộp, thùng
这个箱子很大。
Cái vali này rất to. |
— | |
| 动 |
săn vé, giành vé
春运期间大家都在抢票。
Mùa Xuân vận ai cũng săn vé. |
— | |
| 动 |
bán vé
售票窗口在那边。
Quầy bán vé ở đằng kia. |
— | |
| 名 |
chuyến bay
我的航班晚点了。
Chuyến bay của tôi bị muộn. |
— | |
| 动 |
hạ cánh, đáp xuống, rơi xuống
飞机将在二十分钟后降落。
Máy bay sẽ hạ cánh sau hai mươi phút nữa. |
— |
Đang tải...