Quay lại Giáo trình HSK 1
Giáo trình HSK 1 · Bài 2 · Lý thuyết

Tôi tên là Lý Văn

我叫李文 Wǒ jiào Lǐ Wén — Giới thiệu bài + các điểm ngữ pháp trọng điểm.

15 từ vựng1 điểm ngữ pháp6 chữ Hán10 dạng bài tập
Bài này có
2/15Bài trong giáo trình
15từ vựng
1điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Từ vựng · 15 từ vựng
Danh sách từ vựng kèm ví dụ — học và flashcard.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Mở đầu

Giới thiệu bài học

Bài 1 bạn đã biết cách chào. Nhưng chào xong thì nói gì tiếp? Trong hầu hết cuộc làm quen ở Trung Quốc, câu thứ hai gần như luôn là hỏi tên. Bài 2 dạy đúng phần đó: hỏi tên người lạ, xưng tên mình, và xử lý tình huống lỡ gọi nhầm tên người khác.

Ba tình huống trong bài

Ba đoạn hội thoại đi theo đúng trình tự của một lần làm quen thật ngoài đời:

  • Trong lớp học: hỏi tên người bên cạnh bằng câu 请问,你叫什么名字? (Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi?)
  • Ngoài sân trường: gọi nhầm tên bạn học, phải xin lỗi bằng 对不起 (duìbuqǐ) và được đáp lại 没关系 (méi guānxi)
  • Gặp bạn mới: tự giới thiệu rồi nói câu xã giao 很高兴认识你 (Hěn gāoxìng rènshi nǐ)

Điều người Việt cần chú ý

Trật tự từ tiếng Trung là Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, giống hệt tiếng Việt — đây là lợi thế rất lớn của bạn so với người học nói tiếng Anh. Nhưng có hai chỗ dễ sai:

  • Từ để hỏi 什么 (shénme) đứng đúng vị trí của thành phần cần hỏi, không nhảy lên đầu câu. Bạn nói 你叫什么名字? chứ không đảo trật tự kiểu “What is your name?”.
  • Các phó từ 不 (bù), 也 (yě), 很 (hěn) luôn đứng trước động từ hoặc tính từ: 我不是安妮 · 认识你我也很高兴. Người mới hay dịch từng chữ từ tiếng Việt rồi đặt sai vị trí.

Họ tên người Trung Quốc

Khác thói quen của người Việt khi xưng tên riêng, tên tiếng Trung viết họ trước, tên sau: 李文 = họ 李 (Lý) + tên 文 (Văn). Khi ai đó nói 我叫李文, chữ đầu tiên chính là họ của họ.

Học xong bài này, bạn có thể bước vào một lớp học ở Trung Quốc, hỏi tên bạn bên cạnh, giới thiệu tên mình, xin lỗi khi nhầm và đáp lời một cách tự nhiên.

Sau bài này bạn sẽ…
  • Hỏi tên người khác một cách lịch sự bằng 请问,你叫什么名字?
  • Tự giới thiệu tên mình bằng mẫu 我叫 + tên
  • Khẳng định và phủ định danh tính với 是 / 不是
  • Xin lỗi bằng 对不起 và đáp lại bằng 没关系 / 没事
  • Nói câu xã giao 很高兴认识你 và đáp 认识你我也很高兴
  • Nắm trật tự từ cơ bản và vị trí của phó từ 不 · 也 · 很
  • Hiểu cấu tạo họ tên người Trung Quốc: họ đứng trước, tên đứng sau
Ngữ pháp trọng điểm

Bảng tóm tắt

Điểm ngữ phápCấu trúcKhi dùngVí dụ
Trật tự từ cơ bản主语 + 谓语 + 宾语Mọi câu trần thuật我叫李文。
Giới thiệu tên我 + 叫 + tênTự xưng tên mình我叫白家月。
Hỏi tên你 + 叫 + 什么 + 名字?Hỏi tên người lạ请问,你叫什么名字?
Câu chữ 是A + 是 + BKhẳng định A là B我是学生。
Phủ định 不A + 不 + 是 + BPhủ nhận danh tính我不是安妮。
Vị ngữ tính từ主语 + 很 + tính từMiêu tả trạng thái我很高兴。
Phó từ 也主语 + 也 + động/tính từNói “cũng vậy”我也很高兴。
Xin lỗi – đáp lời对不起 → 没关系 / 没事Khi làm phiền, nhầm lẫn对不起!— 没关系!

1. Trật tự từ: chỗ giống và chỗ khác tiếng Việt

Câu tiếng Trung xếp theo thứ tự Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ, đúng như tiếng Việt. Trong câu 我叫陈天中: 我 là chủ ngữ, 叫 là vị ngữ, 陈天中 là tân ngữ. Bạn dịch thẳng từng phần từ tiếng Việt sang là ra câu đúng.

Nhưng có hai chỗ tiếng Trung không cho phép xê dịch, và đây chính là hai lỗi phổ biến nhất của người Việt mới học:

  • Từ để hỏi đứng nguyên tại chỗ. Muốn hỏi về “tên”, bạn đặt 什么 đúng vào vị trí của thành phần cần hỏi, ngay trước 名字: 你叫什么名字? Không được đảo nó lên đầu câu.
  • Phó từ luôn đứng trước động từ hoặc tính từ. 不, 也, 很 không bao giờ đứng cuối câu.

2. Câu chữ 是 và phủ định với 不

是 (shì) nghĩa là “là”, dùng để nối hai danh từ: 我是学生 (Mình là học sinh). Phủ định thì thêm 不 bù ngay trước 是: 我不是学生.

⚠ Chú ý phát âm: 不 vốn mang thanh 4, nhưng khi đứng trước một chữ cũng mang thanh 4 (như 是 shì) thì đổi thành thanh 2. Vì vậy 不是 đọc là bú shì, không phải bù shì.

3. Vị ngữ tính từ: 很 thay cho 是

Đây là điểm khác hẳn tiếng Việt, phải nhớ kỹ. Khi vị ngữ là một tính từ, tiếng Trung không dùng 是:

  • Đúng: 我很高兴。 (Wǒ hěn gāoxìng.) — Mình rất vui.
  • Sai: 我是高兴。

Người Việt hay dịch “Tôi rất vui” thành câu có 是 vì trong đầu vẫn nghĩ theo mẫu “tôi + là + …”. Hãy nhớ: tính từ tự nó đã làm vị ngữ, chỉ cần thêm 很 phía trước. Ở đây 很 nhiều khi chỉ đóng vai trò đệm cho câu cân đối chứ không thực sự nhấn mạnh “rất”.

4. Phó từ 也 — “cũng”

也 (yě) luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ:

  • 认识你我也很高兴。 — Được quen bạn mình cũng rất vui.
  • 我也是学生。 — Mình cũng là học sinh.

Lỗi hay gặp: đặt 也 ở cuối câu hoặc trước chủ ngữ theo thói quen tiếng Việt (“tôi vui cũng”). Cứ nhớ công thức cố định: Chủ ngữ + 也 + phần còn lại.

5. Xin lỗi và đáp lời

对不起 (duìbuqǐ) là lời xin lỗi chuẩn. Người nghe đáp lại bằng 没关系 (méi guānxi) — “không sao đâu”. Trong khẩu ngữ hằng ngày, người Trung Quốc còn nói gọn 没事 (méishì) hoặc lặp lại thành 没事没事 cho thân mật.

6. Họ tên người Trung Quốc: 姓 + 名

Tên người Trung Quốc luôn theo thứ tự họ trước, tên sau, ngược với cách viết trong nhiều mẫu đơn tiếng Anh:

  • 李文 → họ 李 (Lý) + tên 文 (Văn)
  • 王一飞 → họ 王 (Vương) + tên 一飞 (Nhất Phi)
  • 白家月 → họ 白 (Bạch) + tên 家月 (Gia Nguyệt)

Họ thường chỉ có một chữ, tên có một hoặc hai chữ. Vì vậy khi nghe 我叫陈天中, bạn biết ngay người này họ 陈 (Trần).

Chi tiết ngữ pháp 1Mẫu câu, giải thích và câu ví dụ — bấm loa để nghe.
1
汉语的基本语序 — Trật tự từ cơ bản trong tiếng Trung (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ)
主语 + 谓语 + 宾语

Trật tự từ cơ bản của câu tiếng Trung là: Chủ ngữ + Vị ngữ (động từ) + Tân ngữ. Ví dụ trong câu 我叫陈天中: 我 là chủ ngữ, 叫 là vị ngữ, 陈天中 là tân ngữ. Thứ tự này giống tiếng Việt nên người Việt học rất thuận, nhưng cần nhớ hai điểm khác biệt hay sai: (1) trong câu hỏi tiếng Trung, từ để hỏi (什么, 谁…) đứng đúng ngay vị trí của thành phần cần hỏi chứ KHÔNG đảo lên đầu câu như tiếng Anh — nói 你叫什么名字?chứ không đảo trật tự; (2) phó từ như 不, 也, 很 phải đứng TRƯỚC động từ/tính từ (我不是安妮, 我也很高兴), không đặt sau như thói quen dịch từng chữ.

Ví dụ
你叫什么名字? Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
我叫白家月。 Wǒ jiào Bái Jiāyuè.
Mình tên là Bạch Gia Nguyệt.
我是学生。 Wǒ shì xuésheng.
Mình là học sinh.
Tóm tắt bài học 1

Nhẩm lại 1 điểm ngữ pháp trọng tâm dưới đây trước khi sang phần bài tập.

  1. 汉语的基本语序 Trật tự từ cơ bản trong tiếng Trung (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ) 主语 + 谓语 + 宾语
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...