我叫李文 Wǒ jiào Lǐ Wén — Giới thiệu bài + các điểm ngữ pháp trọng điểm.
Bài 1 bạn đã biết cách chào. Nhưng chào xong thì nói gì tiếp? Trong hầu hết cuộc làm quen ở Trung Quốc, câu thứ hai gần như luôn là hỏi tên. Bài 2 dạy đúng phần đó: hỏi tên người lạ, xưng tên mình, và xử lý tình huống lỡ gọi nhầm tên người khác.
Ba đoạn hội thoại đi theo đúng trình tự của một lần làm quen thật ngoài đời:
Trật tự từ tiếng Trung là Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ, giống hệt tiếng Việt — đây là lợi thế rất lớn của bạn so với người học nói tiếng Anh. Nhưng có hai chỗ dễ sai:
Khác thói quen của người Việt khi xưng tên riêng, tên tiếng Trung viết họ trước, tên sau: 李文 = họ 李 (Lý) + tên 文 (Văn). Khi ai đó nói 我叫李文, chữ đầu tiên chính là họ của họ.
Học xong bài này, bạn có thể bước vào một lớp học ở Trung Quốc, hỏi tên bạn bên cạnh, giới thiệu tên mình, xin lỗi khi nhầm và đáp lời một cách tự nhiên.
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Khi dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Trật tự từ cơ bản | 主语 + 谓语 + 宾语 | Mọi câu trần thuật | 我叫李文。 |
| Giới thiệu tên | 我 + 叫 + tên | Tự xưng tên mình | 我叫白家月。 |
| Hỏi tên | 你 + 叫 + 什么 + 名字? | Hỏi tên người lạ | 请问,你叫什么名字? |
| Câu chữ 是 | A + 是 + B | Khẳng định A là B | 我是学生。 |
| Phủ định 不 | A + 不 + 是 + B | Phủ nhận danh tính | 我不是安妮。 |
| Vị ngữ tính từ | 主语 + 很 + tính từ | Miêu tả trạng thái | 我很高兴。 |
| Phó từ 也 | 主语 + 也 + động/tính từ | Nói “cũng vậy” | 我也很高兴。 |
| Xin lỗi – đáp lời | 对不起 → 没关系 / 没事 | Khi làm phiền, nhầm lẫn | 对不起!— 没关系! |
Câu tiếng Trung xếp theo thứ tự Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ, đúng như tiếng Việt. Trong câu 我叫陈天中: 我 là chủ ngữ, 叫 là vị ngữ, 陈天中 là tân ngữ. Bạn dịch thẳng từng phần từ tiếng Việt sang là ra câu đúng.
Nhưng có hai chỗ tiếng Trung không cho phép xê dịch, và đây chính là hai lỗi phổ biến nhất của người Việt mới học:
是 (shì) nghĩa là “là”, dùng để nối hai danh từ: 我是学生 (Mình là học sinh). Phủ định thì thêm 不 bù ngay trước 是: 我不是学生.
⚠ Chú ý phát âm: 不 vốn mang thanh 4, nhưng khi đứng trước một chữ cũng mang thanh 4 (như 是 shì) thì đổi thành thanh 2. Vì vậy 不是 đọc là bú shì, không phải bù shì.
Đây là điểm khác hẳn tiếng Việt, phải nhớ kỹ. Khi vị ngữ là một tính từ, tiếng Trung không dùng 是:
Người Việt hay dịch “Tôi rất vui” thành câu có 是 vì trong đầu vẫn nghĩ theo mẫu “tôi + là + …”. Hãy nhớ: tính từ tự nó đã làm vị ngữ, chỉ cần thêm 很 phía trước. Ở đây 很 nhiều khi chỉ đóng vai trò đệm cho câu cân đối chứ không thực sự nhấn mạnh “rất”.
也 (yě) luôn đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ:
Lỗi hay gặp: đặt 也 ở cuối câu hoặc trước chủ ngữ theo thói quen tiếng Việt (“tôi vui cũng”). Cứ nhớ công thức cố định: Chủ ngữ + 也 + phần còn lại.
对不起 (duìbuqǐ) là lời xin lỗi chuẩn. Người nghe đáp lại bằng 没关系 (méi guānxi) — “không sao đâu”. Trong khẩu ngữ hằng ngày, người Trung Quốc còn nói gọn 没事 (méishì) hoặc lặp lại thành 没事没事 cho thân mật.
Tên người Trung Quốc luôn theo thứ tự họ trước, tên sau, ngược với cách viết trong nhiều mẫu đơn tiếng Anh:
Họ thường chỉ có một chữ, tên có một hoặc hai chữ. Vì vậy khi nghe 我叫陈天中, bạn biết ngay người này họ 陈 (Trần).
Trật tự từ cơ bản của câu tiếng Trung là: Chủ ngữ + Vị ngữ (động từ) + Tân ngữ. Ví dụ trong câu 我叫陈天中: 我 là chủ ngữ, 叫 là vị ngữ, 陈天中 là tân ngữ. Thứ tự này giống tiếng Việt nên người Việt học rất thuận, nhưng cần nhớ hai điểm khác biệt hay sai: (1) trong câu hỏi tiếng Trung, từ để hỏi (什么, 谁…) đứng đúng ngay vị trí của thành phần cần hỏi chứ KHÔNG đảo lên đầu câu như tiếng Anh — nói 你叫什么名字?chứ không đảo trật tự; (2) phó từ như 不, 也, 很 phải đứng TRƯỚC động từ/tính từ (我不是安妮, 我也很高兴), không đặt sau như thói quen dịch từng chữ.
Nhẩm lại 1 điểm ngữ pháp trọng tâm dưới đây trước khi sang phần bài tập.
主语 + 谓语 + 宾语 Đang tải...