Quay lại Giáo trình HSK 1
Giáo trình HSK 1 · Bài 2 · Luyện viết

Tôi tên là Lý Văn

我叫李文 Wǒ jiào Lǐ Wén — Chữ Hán cốt lõi, thứ tự nét và mẹo ghi nhớ.

15 từ vựng1 điểm ngữ pháp6 chữ Hán10 dạng bài tập
Bài này có
2/15Bài trong giáo trình
15từ vựng
1điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Bài tập · 10 dạng bài
5 dạng: phát âm, nghe, điền từ, sắp xếp, dịch.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Chữ Hán — Luyện viết

Sáu chữ đơn dưới đây là những chữ xuất hiện dày đặc nhất trong bài. Viết chữ Hán phải theo đúng thứ tự nét: nguyên tắc chung là trên trước dưới sau, trái trước phải sau, ngang trước sổ sau. Viết đúng thứ tự nét thì chữ mới cân và sau này tra từ điển bằng nét mới nhanh.

Mở trang tập viết chữ Hán (米字格)
我
Phiên âm
wǒ — tôi, mình
Số nét / Bộ thủ
7 nét · 戈 (Qua)
Thứ tự nét
撇 → 横 → 竖钩 → 提 → 斜钩 → 撇 → 点
Mẹo nhớ
Bên phải là 戈 (cây giáo). Hình dung một người cầm giáo đứng tự vệ, tự khẳng định “cái tôi” của mình — đó là 我.
叫
Phiên âm
jiào — tên là, gọi là, kêu
Số nét / Bộ thủ
5 nét · 口 (Khẩu)
Thứ tự nét
竖 → 横折 → 横 → 竖折折 → 竖
Mẹo nhớ
Bên trái là 口 (cái miệng) — muốn “gọi tên” ai thì phải dùng miệng. Bên phải 丩 trông như hai cánh tay giơ lên gọi với.
不
Phiên âm
bù — không (phủ định)
Số nét / Bộ thủ
4 nét · 一 (Nhất)
Thứ tự nét
横 → 撇 → 竖 → 点
Mẹo nhớ
Một nét ngang 一 chắn ngang phía trên như tấm chắn, mọi thứ bên dưới đều bị chặn lại — nghĩa là “không”.
是
Phiên âm
shì — là, đúng
Số nét / Bộ thủ
9 nét · 日 (Nhật)
Thứ tự nét
竖 → 横折 → 横 → 横 → 横 → 竖 → 横 → 撇 → 捺
Mẹo nhớ
Trên là 日 (mặt trời), dưới là phần viết gọn của 正 (ngay, đúng). Mặt trời soi rọi thì mọi thứ hiện ra “đúng là như vậy”.
很
Phiên âm
hěn — rất
Số nét / Bộ thủ
9 nét · 彳 (Xích)
Thứ tự nét
撇 → 撇 → 竖 → 横折 → 横 → 横 → 竖提 → 撇 → 捺
Mẹo nhớ
Bên trái là 彳 (bộ xích, chỉ bước chân đi). Đi bộ nhiều bước thì “rất” mỏi — nhớ 彳 để nhớ 很.
也
Phiên âm
yě — cũng
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 乙 (Ất)
Thứ tự nét
横折钩 → 竖 → 竖弯钩
Mẹo nhớ
Chỉ 3 nét, hình như một cái móc kéo thêm một phần nữa vào — “cũng” chính là thêm vào phần đã có.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...