Quay lại Giáo trình HSK 2
Giáo trình HSK 2 · Bài 2 · Luyện viết

Hay là mình bắt taxi đến Đại học Bắc Kinh đi

还是打车去北大吧 Háishi dǎchē qù Běidà ba — Chữ Hán cốt lõi, thứ tự nét và mẹo ghi nhớ.

17 từ vựng3 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
2/15Bài trong giáo trình
17từ vựng
3điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Bài tập · 11 dạng bài
5 dạng: phát âm, nghe, điền từ, sắp xếp, dịch.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Chữ Hán — Luyện viết

Sáu chữ dưới đây đều là chữ ĐƠN xuất hiện trong bài. Viết đúng thứ tự nét sẽ giúp bạn nhớ mặt chữ lâu hơn nhiều so với nhìn suông. Quy tắc chung của tiếng Trung: ngang trước sổ sau, phẩy trước mác sau, trên trước dưới sau, ngoài trước trong sau, và bộ 辶 (sước) bao giờ cũng viết SAU cùng.

Hãy viết mỗi chữ 5 lần trong ô 米字格, vừa viết vừa đọc to pinyin để tay và tai cùng ghi nhớ.

Mở trang tập viết chữ Hán (米字格)
万
Phiên âm
wàn — vạn, mười nghìn
Số nét / Bộ thủ
3 nét · 一 (nhất)
Thứ tự nét
ngang (横) → ngang gập móc (横折钩) → phẩy (撇)
Mẹo nhớ
Chỉ 3 nét mà chứa con số lớn nhất bạn học trong bài. Hình dung một cánh tay vung lên trời để nói “nhiều vô kể”. 一万 là mười nghìn, nên 四万 là bốn vạn, tức bốn mươi nghìn.
名
Phiên âm
míng — tên; lượng từ chỉ người; thứ hạng
Số nét / Bộ thủ
6 nét · 口 (khẩu)
Thứ tự nét
phẩy (撇) → ngang phẩy (横撇) → chấm (点) → sổ (竖) → ngang gập (横折) → ngang (横)
Mẹo nhớ
Trên là 夕 (buổi tối), dưới là 口 (cái miệng): trời tối không nhìn rõ mặt nhau nên phải dùng miệng gọi TÊN. Khi làm lượng từ thì 名 trang trọng hơn 个, ví dụ 四万多名学生.
间
Phiên âm
jiān — gian, phòng (lượng từ); khoảng giữa
Số nét / Bộ thủ
7 nét · 门 (môn)
Thứ tự nét
chấm (点) → sổ (竖) → ngang gập móc (横折钩) → sổ (竖) → ngang gập (横折) → ngang (横) → ngang (横)
Mẹo nhớ
Bộ 门 (cửa) bao ở ngoài, bên trong là 日 (mặt trời): ánh nắng lọt qua KHE cửa. Từ nghĩa “khe, khoảng giữa” mới sinh ra nghĩa lượng từ đếm phòng, như 一间教室.
别
Phiên âm
bié — đừng, chớ; chia tách, khác biệt
Số nét / Bộ thủ
7 nét · 刂 (đao, dao đứng)
Thứ tự nét
sổ (竖) → ngang gập (横折) → ngang (横) → ngang gập móc (横折钩) → phẩy (撇) → sổ (竖) → sổ móc (竖钩)
Mẹo nhớ
Bên phải là 刂 (con dao dựng đứng) — dao CẮT ra thì thành “tách ra, khác biệt”, rồi chuyển sang nghĩa ngăn cản “đừng”. 别看电影了 nghĩa là đừng xem phim nữa.
远
Phiên âm
yuǎn — xa
Số nét / Bộ thủ
7 nét · 辶 (sước, bộ đi)
Thứ tự nét
ngang (横) → ngang (横) → phẩy (撇) → sổ cong móc (竖弯钩) → chấm (点) → ngang gập gập phẩy (横折折撇) → mác (捺)
Mẹo nhớ
Bộ 辶 nghĩa là bước đi, ghép với 元 (yuán) chỉ âm đọc. Cứ thấy 辶 là biết chữ có liên quan tới di chuyển. Nhớ viết phần 元 TRƯỚC rồi mới quét 辶 bao bên dưới.
但
Phiên âm
dàn — nhưng, song
Số nét / Bộ thủ
7 nét · 亻 (nhân đứng)
Thứ tự nét
phẩy (撇) → sổ (竖) → sổ (竖) → ngang gập (横折) → ngang (横) → ngang (横) → ngang (横)
Mẹo nhớ
Bên trái là 亻 (người), bên phải là 旦 (mặt trời 日 nhô lên trên đường chân trời 一, nghĩa là buổi sớm). Mẹo nhớ: người ta hẹn buổi sớm, NHƯNG lại đến muộn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...