还是打车去北大吧 Háishi dǎchē qù Běidà ba — Danh sách từ vựng kèm ví dụ — học và flashcard.
62 từ vựng cơ bản trong bài này. Học bằng flashcard SRS, ôn lại tự động, theo dõi tiến độ.
Đang tải...