火车站
huǒchēzhàn HSK2
Nghĩa
ga tàu hỏa
名
“火车站离我家很远。”
Huǒchēzhàn lí wǒ jiā hěn yuǎn.Ga tàu cách nhà tôi rất xa.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“火车站离我家很远。”
Huǒchēzhàn lí wǒ jiā hěn yuǎn.Ga tàu cách nhà tôi rất xa.
Đang tải...