分钟
fēnzhōng HSK2
Nghĩa
phút (khoảng thời gian)
量
“五分钟。”
Wǔ fēnzhōng.Năm phút.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“五分钟。”
Wǔ fēnzhōng.Năm phút.
Đang tải...