公共汽车
gōnggòng qìchē HSK2
Nghĩa
xe buýt
名
“我每天坐公共汽车上学。”
Wǒ měi tiān zuò gōnggòng qìchē shàngxué.Hằng ngày tôi đi xe buýt đến trường.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天坐公共汽车上学。”
Wǒ měi tiān zuò gōnggòng qìchē shàngxué.Hằng ngày tôi đi xe buýt đến trường.
Đang tải...