近
jìn HSK2
Nghĩa
gần
形
“医院离这儿很近。”
Yīyuàn lí zhèr hěn jìn.Bệnh viện gần đây.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医院离这儿很近。”
Yīyuàn lí zhèr hěn jìn.Bệnh viện gần đây.
Đang tải...