Quay lại Khám phá
‹ ›

28. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

9 từ Mã 702200

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  9 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/gàosu/
动
nói cho biết
我告诉你一件事。Wǒ gàosu nǐ yī jiàn shì.
Tôi nói cho bạn nghe một việc.
—
/zhīdào/
动
biết
我不知道。Wǒ bù zhīdào.
Tôi không biết.
—
/juéde/
动
cảm thấy, nghĩ rằng
我觉得很累。Wǒ juéde hěn lèi.
Tôi cảm thấy rất mệt.
—
/zhòngyào/
形
quan trọng
健康比什么都重要。Jiànkāng bǐ shénme dōu zhòngyào.
Sức khoẻ quan trọng hơn mọi thứ.
—
/míngbai/
动
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
老师又讲了一遍,我终于明白了。Lǎoshī yòu jiǎng le yí biàn, wǒ zhōngyú míngbai le.
Cô giáo giảng lại một lần nữa, cuối cùng tôi cũng hiểu.
—
/yǒumíng/
形
nổi tiếng, có tiếng tăm
这家饭馆的鱼很有名。Zhè jiā fànguǎn de yú hěn yǒumíng.
Món cá của quán ăn này rất nổi tiếng.
—
/kāi wánxiào/
动
đùa, nói đùa, trêu đùa
别生气,我只是跟你开玩笑。Bié shēngqì, wǒ zhǐshì gēn nǐ kāi wánxiào.
Đừng giận, mình chỉ đùa với bạn thôi mà.
—
/bùduì/
形
không đúng, sai
你的答案不对。Nǐ de dá'àn bù duì.
Câu trả lời của bạn không đúng.
—
/yǒuyòng/
动
có ích, hữu dụng
这个工具很有用。Zhège gōngjù hěn yǒuyòng.
Công cụ này rất hữu dụng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...