接
jiē HSK1
Nghĩa
nhận, bắt máy; đón
动
“你怎么不接电话?”
Nǐ zěnme bù jiē diànhuà?Sao bạn không nghe máy?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你怎么不接电话?”
Nǐ zěnme bù jiē diànhuà?Sao bạn không nghe máy?
Đang tải...