喜欢
xǐhuan HSK1
Nghĩa
thích
动
“我很喜欢这个礼物。”
Wǒ hěn xǐhuan zhè ge lǐwù.Tôi rất thích món quà này.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我很喜欢这个礼物。”
Wǒ hěn xǐhuan zhè ge lǐwù.Tôi rất thích món quà này.
Đang tải...