真的
zhēn de HSK1
Nghĩa
thật, thực sự
副
“这真的很漂亮!”
Zhè zhēn de hěn piàoliang!Cái này thật sự rất đẹp!
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这真的很漂亮!”
Zhè zhēn de hěn piàoliang!Cái này thật sự rất đẹp!
Đang tải...