送
sòng HSK1
Nghĩa
tặng; đưa
动
“我送你一束花。”
Wǒ sòng nǐ yī shù huā.Mình tặng bạn 1 bó hoa.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我送你一束花。”
Wǒ sòng nǐ yī shù huā.Mình tặng bạn 1 bó hoa.
Đang tải...