卖
mài HSK1
Nghĩa
bán
动
“这儿卖什么?”
Zhèr mài shénme?Ở đây bán gì?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这儿卖什么?”
Zhèr mài shénme?Ở đây bán gì?
Đang tải...