洗手间
xǐshǒujiān HSK1
Nghĩa
nhà vệ sinh
名
“洗手间在哪儿?”
Xǐshǒujiān zài nǎr?Nhà vệ sinh ở đâu?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“洗手间在哪儿?”
Xǐshǒujiān zài nǎr?Nhà vệ sinh ở đâu?
Đang tải...