帮忙
bāngmáng HSK1
Nghĩa
giúp đỡ, giúp một tay
动
“你能帮我一下忙吗?”
Nǐ néng bāng wǒ yíxià máng ma?Bạn giúp tôi một chút được không?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你能帮我一下忙吗?”
Nǐ néng bāng wǒ yíxià máng ma?Bạn giúp tôi một chút được không?
Đang tải...