东西
dōngxi HSK1
Nghĩa
đồ đạc, vật
名
“我有很多东西要搬。”
Wǒ yǒu hěn duō dōngxi yào bān.Tôi có rất nhiều đồ phải chuyển.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我有很多东西要搬。”
Wǒ yǒu hěn duō dōngxi yào bān.Tôi có rất nhiều đồ phải chuyển.
Đang tải...