同事
tóngshì HSK2
Nghĩa
đồng nghiệp
名
“他是我的同事。”
Tā shì wǒ de tóngshì.Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是我的同事。”
Tā shì wǒ de tóngshì.Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
Đang tải...