办公室
bàngōngshì HSK2
Nghĩa
văn phòng
名
“老板在办公室。”
Lǎobǎn zài bàngōngshì.Sếp đang ở văn phòng.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“老板在办公室。”
Lǎobǎn zài bàngōngshì.Sếp đang ở văn phòng.
Đang tải...