| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bác sĩ
我爸爸是医生。
Bố tôi là bác sĩ. |
— | |
| 名 |
nhân viên bán hàng
售货员很热情。
Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình. |
— | |
| 名 |
công nhân, thợ
这家工厂有一千多名工人。
Nhà máy này có hơn một nghìn công nhân. |
— | |
| 名 |
nhà văn, tác gia
伟大的作家往往是时代最敏锐的观察者与记录者。
Nhà văn vĩ đại thường là người quan sát và ghi chép nhạy bén nhất của thời đại. |
— | |
| 名 |
tài xế, người lái xe
这位司机开车很小心。
Bác tài này lái xe rất cẩn thận. |
— | |
| 动 |
làm thuê, làm thêm, đi làm công
他一边上大学,一边在餐厅打工。
Cậu ấy vừa học đại học vừa làm thêm ở nhà hàng. |
— | |
| 名 |
họa sĩ
他是一位有名的画家。
Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
giáo viên, thầy cô giáo
我的教师很有耐心。
Giáo viên của tôi rất kiên nhẫn. |
— | |
| 名 |
thương nhân, người buôn bán
那个商人很成功。
Người thương nhân đó rất thành công. |
— | |
| 名 |
thị trưởng
市长今天来访问。
Thị trưởng hôm nay đến thăm. |
— | |
| 名 |
viện trưởng, hiệu trưởng (đại học)
院长今天开会。
Viện trưởng hôm nay họp hội nghị. |
— | |
| 名 |
sếp, ông chủ
我们老板很好。
Sếp chúng tôi rất tốt. |
— | |
| 名 |
cảnh sát
警察来了。
Cảnh sát đến rồi. |
— | |
| 名 |
diễn viên
她是一位有名的京剧演员。
Cô ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
sự nghiệp
她在事业上很成功。
Cô ấy rất thành công trong sự nghiệp. |
— | |
| 动 |
về hưu, nghỉ hưu
退休年龄是否应该延迟是一个敏感的社会议题。
Liệu tuổi về hưu có nên kéo dài hay không là một vấn đề xã hội nhạy cảm. |
— | |
| 名 |
bác sĩ, thầy thuốc (cách gọi trong khẩu ngữ)
王大夫,我最近总是头疼。
Bác sĩ Vương ơi, dạo này tôi hay bị đau đầu. |
— | |
| 名 |
nhà báo, phóng viên
那位记者正在采访我们的校长。
Vị phóng viên đó đang phỏng vấn hiệu trưởng trường tôi. |
— | |
| 名 |
nghề nghiệp; chuyên nghiệp
选择职业的时候,兴趣也很重要。
Khi chọn nghề nghiệp, sở thích cũng rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
làm, công tác trong lĩnh vực, theo đuổi (một nghề, một công việc)
他毕业后一直从事教育工作。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy luôn làm trong ngành giáo dục. |
— | |
| 名 |
nông dân, người làm ruộng
这些农民每天天不亮就下地干活。
Những người nông dân này ngày nào cũng ra đồng làm việc từ lúc trời chưa sáng. |
— | |
| 名 |
nhân viên, người làm việc (trong một tổ chức), nhân sự
医院增加了不少医护人员。
Bệnh viện đã bổ sung thêm khá nhiều nhân viên y tế. |
— | |
| 名 |
chuyên gia
医院请了一位有名的专家来做检查。
Bệnh viện đã mời một chuyên gia nổi tiếng đến khám. |
— | |
| 名 |
kỹ sư
我哥哥是一名软件工程师,在一家外企工作。
Anh trai tôi là kỹ sư phần mềm, làm ở một công ty nước ngoài. |
— | |
| 名 |
nông nghiệp
这个地区的农业发展得很快。
Nông nghiệp của khu vực này phát triển rất nhanh. |
— | |
| 名 |
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
保安在门口值班。
Nhân viên bảo vệ đang trực ở cửa. |
— | |
| 名 |
bộ trưởng; trưởng ban, trưởng phòng
部长今天开会了。
Bộ trưởng đã họp hôm nay. |
— | |
| 名 |
công chức, viên chức nhà nước
他是一名公务员。
Anh ấy là một công chức. |
— | |
| 名 |
cảnh sát giao thông
交警在路口指挥交通。
Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông ở ngã tư. |
— | |
| 名 |
viện trưởng, trưởng sở; (suǒcháng) sở trường
所长在开会。
Viện trưởng đang họp. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) viên, người làm, vd 服务员: nhân viên phục vụ
服务员在这里等你。
Nhân viên phục vụ đang đợi bạn ở đây. |
— | |
| 名 |
chủ nhiệm, trưởng phòng
主任安排了会议时间。
Trưởng phòng đã sắp xếp thời gian họp. |
— | |
| 名 |
hướng dẫn viên du lịch
导游给我们讲了故宫的历史。
Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe lịch sử Tử Cấm Thành. |
— | |
| 名 |
y tá, điều dưỡng
护士每两小时来检查一次病人。
Y tá đến kiểm tra bệnh nhân mỗi 2 tiếng. |
— | |
| 名 |
luật sư
他大学毕业以后当了一名律师。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy trở thành một luật sư. |
— | |
| 名 |
ngành nghề, ngành, lĩnh vực kinh doanh
这几年旅游行业发展得很快。
Mấy năm nay ngành du lịch phát triển rất nhanh. |
— | |
| 名 |
kế toán (nghề kế toán; người làm kế toán)
她大学学的是会计,现在在银行工作。
Cô ấy học kế toán ở đại học, hiện đang làm ở ngân hàng. |
— | |
| 名 |
thư ký
会议的所有资料都由秘书提前准备好。
Toàn bộ tài liệu cuộc họp đều do thư ký chuẩn bị trước. |
— | |
| 名 |
người mẫu
她是模特儿,走秀很专业。
Cô ấy là người mẫu, catwalk rất chuyên nghiệp. |
— | |
| 名 |
bảo mẫu, ô-sin
我们打算请一个保姆。
Chúng tôi định thuê một bảo mẫu. |
— | |
| 名 |
streamer, KOL, người dẫn livestream
这位主播一晚上卖了一千万。
Streamer này bán được 10 triệu chỉ trong một tối. |
— | |
| 名 |
hộ lý, người chăm sóc
我们请了一位有经验的护工。
Chúng tôi đã thuê một hộ lý giàu kinh nghiệm. |
— | |
| 名 |
người thuyết minh, bình luận viên (thể thao), người dẫn giải
这场比赛的解说员讲得又清楚又有意思。
Bình luận viên của trận đấu này nói vừa rõ ràng vừa thú vị. |
— | |
| 名 |
tổng giám đốc, chủ tịch (tập đoàn, công ty)
公司总裁明天要来我们部门开会。
Ngày mai tổng giám đốc công ty sẽ đến phòng chúng tôi họp. |
— | |
| 名 |
trợ lý, người giúp việc
教授正在招一名研究助手。
Giáo sư đang tuyển một trợ lý nghiên cứu. |
— | |
| 名 |
cố vấn, chuyên viên tư vấn
他退休后被聘为公司的法律顾问。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy được mời làm cố vấn pháp luật cho công ty. |
— | |
| 名 |
trợ lý, phụ tá
我的助理会把会议资料发到你邮箱。
Trợ lý của tôi sẽ gửi tài liệu cuộc họp vào hòm thư của bạn. |
— | |
| 名 |
giám đốc nhà máy
厂长今天开会。
Giám đốc nhà máy hôm nay họp hội nghị. |
— | |
| 名 |
nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh
摄影师拍摄了很多美丽照片。
Nhiếp ảnh gia đã chụp nhiều bức ảnh đẹp. |
— | |
| 名 |
trưởng đoàn; trung đoàn trưởng
团长安排了今天的活动。
Trưởng đoàn đã sắp xếp hoạt động hôm nay. |
— | |
| 名 |
học giả, nhà nghiên cứu
他是一位著名的学者。
Anh ấy là một học giả nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
kỹ năng nghề, tay nghề, kỹ xảo
老匠人将毕生的技艺倾囊相授,希望不让绝技失传。
Người thợ già đã truyền hết kỹ năng cả đời, mong rằng tuyệt kỹ không bị thất truyền. |
— | |
| 名 |
người thợ thủ công, nghệ nhân
真正的匠人精神,是对完美的执着追求与对工艺的无私热爱。
Tinh thần nghệ nhân thực sự là sự theo đuổi vô cùng hoàn hảo và tình yêu vô tư đối với kỹ nghệ. |
— | |
| 名 |
doanh nhân, nhà doanh nghiệp
真正的企业家不只看重利润,更关心产品对社会的价值。
Doanh nhân thực sự không chỉ coi trọng lợi nhuận, mà còn quan tâm đến giá trị của sản phẩm đối với xã hội. |
— | |
| 名 |
tay nghề, nghề thủ công, tài khéo tay
这位老师傅的手艺是从他父亲那儿学来的。
Tay nghề của bác thợ già này là học được từ cha của bác ấy. |
— | |
| 名 |
học trò, đồ đệ, người học nghề
这位老师傅一共带过二十多个徒弟。
Bác thợ già này đã dạy nghề cho hơn hai mươi học trò. |
— | |
| 名 |
sở trường, chuyên môn, kỹ năng chuyên biệt
公司希望每个员工都能发挥自己的专长。
Công ty mong mỗi nhân viên đều phát huy được sở trường của mình. |
— | |
| 名 |
dân văn phòng, nhân viên cổ cồn trắng
她是一名白领,工作很忙。
Cô ấy là dân văn phòng, công việc rất bận. |
— | |
| 名 |
đầu bếp
这家饭店的厨师很有名。
Đầu bếp của nhà hàng này rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
thuyền viên, thủy thủ
船员们正在准备出海。
Các thuyền viên đang chuẩn bị ra khơi. |
— | |
| 名 |
thuyền trưởng
船长指挥船只安全航行。
Thuyền trưởng chỉ huy tàu thuyền đi lại an toàn. |
— | |
| 名 |
bậc thầy, đại sư
他是一位著名的大师。
Anh ấy là một bậc thầy nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
phi công
飞行员需要高度集中。
Phi công cần tập trung cao độ. |
— | |
| 名 |
nhân viên vệ sinh, lao công
清洁工每天都打扫街道。
Nhân viên vệ sinh quét dọn đường phố mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
nhà thiết kế
设计师画出了新产品的草图。
Nhà thiết kế đã vẽ bản phác thảo sản phẩm mới. |
— | |
| 名 |
người cùng ngành, đồng nghiệp
他是我在同行中的好朋友。
Anh ấy là bạn tốt của tôi trong ngành nghề. |
— | |
| 名 |
nghệ sĩ, diễn viên
那个艺人很有名。
Nghệ sĩ đó rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
giám đốc (bộ phận), tổng giám sát
他被任命为项目总监。
Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc dự án. |
— | |
| 名 |
tổng giám đốc
总经理今天参加了会议。
Tổng giám đốc đã tham dự cuộc họp hôm nay. |
— |
Đang tải...