参加
cānjiā HSK2
Nghĩa
tham gia
动
“我想参加这个比赛。”
Wǒ xiǎng cānjiā zhè ge bǐsài.Tôi muốn tham gia cuộc thi này.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我想参加这个比赛。”
Wǒ xiǎng cānjiā zhè ge bǐsài.Tôi muốn tham gia cuộc thi này.
Đang tải...