音乐
yīnyuè HSK2
Nghĩa
âm nhạc
名
“我喜欢听音乐。”
Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.Tôi thích nghe nhạc.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢听音乐。”
Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.Tôi thích nghe nhạc.
Đang tải...