保护
bǎohù HSK3
Nghĩa
bảo vệ
动
“我们要保护眼睛。”
Wǒmen yào bǎohù yǎnjing.Chúng ta phải bảo vệ mắt.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们要保护眼睛。”
Wǒmen yào bǎohù yǎnjing.Chúng ta phải bảo vệ mắt.
Đang tải...