牙齿
yáchǐ HSK3
Nghĩa
răng
名
“吃糖太多对牙齿不好。”
Chī táng tài duō duì yáchǐ bù hǎo.Ăn nhiều đường không tốt cho răng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“吃糖太多对牙齿不好。”
Chī táng tài duō duì yáchǐ bù hǎo.Ăn nhiều đường không tốt cho răng.
Đang tải...