建议
jiànyì HSK3
Nghĩa
đề nghị, lời khuyên
动/名
“我给你一个建议。”
Wǒ gěi nǐ yí ge jiànyì.Tớ cho cậu một lời khuyên.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我给你一个建议。”
Wǒ gěi nǐ yí ge jiànyì.Tớ cho cậu một lời khuyên.
Đang tải...