早起
zǎo qǐ HSK3
Nghĩa
dậy sớm
短语
“早起的人更健康。”
Zǎo qǐ de rén gèng jiànkāng.Người dậy sớm thì khoẻ hơn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“早起的人更健康。”
Zǎo qǐ de rén gèng jiànkāng.Người dậy sớm thì khoẻ hơn.
Đang tải...