洗手
xǐshǒu HSK3
Nghĩa
rửa tay
动
“吃饭前要洗手。”
Chīfàn qián yào xǐshǒu.Trước khi ăn phải rửa tay.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“吃饭前要洗手。”
Chīfàn qián yào xǐshǒu.Trước khi ăn phải rửa tay.
Đang tải...