拿
ná HSK1
Nghĩa
cầm, lấy, mang
动
“把书拿过来。”
Bǎ shū ná guòlái.Mang sách qua đây.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“把书拿过来。”
Bǎ shū ná guòlái.Mang sách qua đây.
Đang tải...