洗
xǐ HSK1
Nghĩa
rửa, giặt
动
“把衣服洗一下。”
Bǎ yīfu xǐ yíxià.Giặt quần áo một chút.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“把衣服洗一下。”
Bǎ yīfu xǐ yíxià.Giặt quần áo một chút.
Đang tải...