电视
diànshì HSK1
Nghĩa
ti vi
名
“把电视关了,去睡觉。”
Bǎ diànshì guān le, qù shuìjiào.Tắt tivi đi, đi ngủ thôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“把电视关了,去睡觉。”
Bǎ diànshì guān le, qù shuìjiào.Tắt tivi đi, đi ngủ thôi.
Đang tải...