忘
wàng HSK1
Nghĩa
quên
动
“我忘了带钱包。”
Wǒ wàng le dài qiánbāo.Tôi quên mang ví.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我忘了带钱包。”
Wǒ wàng le dài qiánbāo.Tôi quên mang ví.
Đang tải...