洗衣机
xǐyījī HSK2
Nghĩa
máy giặt
名
“洗衣机坏了。”
Xǐyījī huài le.Máy giặt hỏng rồi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“洗衣机坏了。”
Xǐyījī huài le.Máy giặt hỏng rồi.
Đang tải...