交通
jiāotōng HSK2
Nghĩa
giao thông
名
“北京的交通很方便。”
Běijīng de jiāotōng hěn fāngbiàn.Giao thông Bắc Kinh rất tiện lợi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“北京的交通很方便。”
Běijīng de jiāotōng hěn fāngbiàn.Giao thông Bắc Kinh rất tiện lợi.
Đang tải...