方便
fāngbiàn HSK2
Nghĩa
tiện lợi
形
“坐地铁又快又方便。”
Zuò dìtiě yòu kuài yòu fāngbiàn.Đi tàu điện vừa nhanh vừa tiện.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“坐地铁又快又方便。”
Zuò dìtiě yòu kuài yòu fāngbiàn.Đi tàu điện vừa nhanh vừa tiện.
Đang tải...