空气
kōngqì HSK2
Nghĩa
không khí
名
“今天空气不太好。”
Jīntiān kōngqì bú tài hǎo.Hôm nay không khí không tốt lắm.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天空气不太好。”
Jīntiān kōngqì bú tài hǎo.Hôm nay không khí không tốt lắm.
Đang tải...