| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
vali, hộp, thùng
这个箱子很大。
Cái vali này rất to. |
— | |
| 动 |
săn vé, giành vé
春运期间大家都在抢票。
Mùa Xuân vận ai cũng săn vé. |
— | |
| 动 |
bán vé
售票窗口在那边。
Quầy bán vé ở đằng kia. |
— | |
| 名 |
chuyến bay
我的航班晚点了。
Chuyến bay của tôi bị muộn. |
— | |
| 动 |
hạ cánh, đáp xuống, rơi xuống
飞机将在二十分钟后降落。
Máy bay sẽ hạ cánh sau hai mươi phút nữa. |
— |
Đang tải...