咖啡
kāfēi HSK3
Nghĩa
cà phê
名
“每天早上我都喝一杯咖啡。”
Měi tiān zǎoshang wǒ dōu hē yì bēi kāfēi.Sáng nào tôi cũng uống một ly cà phê.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“每天早上我都喝一杯咖啡。”
Měi tiān zǎoshang wǒ dōu hē yì bēi kāfēi.Sáng nào tôi cũng uống một ly cà phê.
Đang tải...